Từ vựng tokutei thực phẩm theo chủ đề (có cách đọc tiếng Nhật)

Cập nhật: Ngày kiểm tra nguồn chính thức:

Kỳ thi tokutei thực phẩm chỉ ra đề bằng tiếng Nhật, chữ Hán có furigana (theo OTAFF). Trang này gom 138 từ vựng hay gặp nhất, chia theo chủ đề, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt và giải thích ngắn cho các từ dễ nhầm.

Học từ vựng tokutei thực phẩm thế nào cho hiệu quả?

Đề thi gồm 30 câu lý thuyết và 10 câu thực hành, hỏi cả vệ sinh thực phẩm lẫn an toàn lao động. Xem thêm tổng quan kỳ thi.

Phần giải thích dựa trên tài liệu công khai của Bộ Y tế – Lao động – Phúc lợi Nhật (MHLW) và các cơ quan nhà nước; không sao chép giáo trình của OTAFF.

Từ vựng vệ sinh thực phẩm cơ bản (ngộ độc, nhiệt độ, hạn dùng)

Tiếng NhậtTiếng Việt
食品衛生(しょくひんえいせい)Vệ sinh thực phẩm
食中毒(しょくちゅうどく)Ngộ độc thực phẩm
食中毒予防の3原則(しょくちゅうどくよぼうのさんげんそく)3 nguyên tắc phòng ngừa ngộ độc thực phẩm
つけない(つけない)Không để dính (vi khuẩn)
増やさない(ふやさない)Không để (vi khuẩn) sinh sôi
やっつける(やっつける)Tiêu diệt (vi khuẩn)
持ち込まない(もちこまない)Không mang vào
ひろげない(ひろげない)Không làm lây lan
危険温度帯(きけんおんどたい)Vùng nhiệt độ nguy hiểm (10–60℃)10–60℃: khoảng nhiệt độ vi khuẩn dễ sinh sôi.
潜伏期間(せんぷくきかん)Thời gian ủ bệnh
加熱(かねつ)Gia nhiệt (làm nóng, nấu chín)
加熱不足(かねつぶそく)Nấu chưa chín kỹ
中心温度(ちゅうしんおんど)Nhiệt độ tâm (nhiệt độ ở giữa thực phẩm)Nhiệt độ ở giữa miếng thực phẩm. Thịt: mốc 75℃ trong 1 phút trở lên.
冷蔵(れいぞう)Bảo quản lạnh
冷却(れいきゃく)Làm nguội
消費期限(しょうひきげん)Hạn sử dụng (hạn an toàn để ăn)Hạn an toàn. Quá hạn thì không nên ăn (cơm hộp, đồ ăn sẵn…).
賞味期限(しょうみきげん)Hạn dùng tốt nhất (sử dụng tốt nhất trước ngày)Hạn chất lượng tốt nhất. Quá hạn chưa chắc đã không ăn được ngay.
食品取扱者(しょくひんとりあつかいしゃ)Người xử lý thực phẩm
食品衛生責任者(しょくひんえいせいせきにんしゃ)Người chịu trách nhiệm vệ sinh thực phẩm
保健所(ほけんじょ)Trung tâm y tế công cộng (Hokenjo)
健康状態の報告(けんこうじょうたいのほうこく)Báo cáo tình trạng sức khỏe
検便(けんべん)Xét nghiệm phân
吐いた物の処理(はいたもののしょり)Xử lý chất nôn

Luyện câu hỏi vệ sinh cơ bản. Bài giải thích chi tiết: vệ sinh thực phẩm cơ bản.

Từ vựng mối nguy (tên vi khuẩn, vi rút, tạp chất, dị ứng)

Tiếng NhậtTiếng Việt
危害要因(ハザード)(きがいよういん(はざーど))Mối nguy
生物的危害要因(せいぶつてききがいよういん)Mối nguy sinh học
化学的危害要因(かがくてききがいよういん)Mối nguy hóa học
物理的危害要因(ぶつりてききがいよういん)Mối nguy vật lý
細菌(さいきん)Vi khuẩn
ウイルス(ういるす)Vi rútKhông sinh sôi trong thực phẩm, chỉ nhân lên trong ruột người.
寄生虫(きせいちゅう)Ký sinh trùng
自然毒(しぜんどく)Độc tố tự nhiên
芽胞(がほう)Bào tử (nha bào)Dạng chịu nhiệt. Bào tử Clostridium perfringens sống sót cả khi đun 100℃ trong 1–6 giờ.
腸管出血性大腸菌(ちょうかんしゅっけつせいだいちょうきん)E. coli gây xuất huyết đường ruột (EHEC, O157)
カンピロバクター(かんぴろばくたー)Campylobacter
サルモネラ(さるもねら)Salmonella
黄色ブドウ球菌(おうしょくぶどうきゅうきん)Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus)
ウエルシュ菌(うえるしゅきん)Clostridium perfringens
セレウス菌(せれうすきん)Bacillus cereus
ボツリヌス菌(ぼつりぬすきん)Clostridium botulinum
腸炎ビブリオ(ちょうえんびぶりお)Vibrio parahaemolyticus
ノロウイルス(のろういるす)Norovirus
アニサキス(あにさきす)Anisakis (giun ký sinh trong cá)
二枚貝(にまいがい)Động vật có vỏ hai mảnh (nghêu, sò, hàu)
異物混入(いぶつこんにゅう)Lẫn tạp chất (vật lạ) vào thực phẩm
金属探知機(きんぞくたんちき)Máy dò kim loại
食物アレルギー(しょくもつあれるぎー)Dị ứng thực phẩm
アレルゲン(あれるげん)Chất gây dị ứng
特定原材料(とくていげんざいりょう)Nguyên liệu bắt buộc ghi nhãn dị ứng (9 loại)9 loại bắt buộc ghi trên nhãn (thời điểm 4/2026).
コンタミネーション(こんたみねーしょん)Nhiễm chéo chất gây dị ứng (lẫn vào)

Luyện câu hỏi về mối nguy. Đặc điểm từng loại vi khuẩn: vi khuẩn và vi rút gây ngộ độc.

Từ vựng 5S và quản lý vệ sinh chung (rửa, diệt khuẩn, rửa tay)

Tiếng NhậtTiếng Việt
一般衛生管理(いっぱんえいせいかんり)Quản lý vệ sinh chung (GHP)
5S(ごえす)5S
整理(せいり)Sàng lọc (Seiri)
整頓(せいとん)Sắp xếp (Seiton)
清掃(せいそう)Sạch sẽ (Seiso)
清潔(せいけつ)Săn sóc (Seiketsu)
しつけ(習慣)(しつけ(しゅうかん))Sẵn sàng (Shitsuke) – thói quen tuân thủ quy định
洗浄(せんじょう)Làm sạch (rửa)Dùng nước và chất tẩy để làm sạch vết bẩn. Khác với diệt khuẩn (殺菌).
消毒(しょうどく)Khử trùng
殺菌(さっきん)Diệt khuẩn (tiệt trùng)Tiêu diệt vi khuẩn, làm sau khi rửa (dụng cụ: 80℃ trong 5 phút trở lên…).
次亜塩素酸ナトリウム(じあえんそさんなとりうむ)Natri hypoclorit
消毒用アルコール(しょうどくようあるこーる)Cồn sát khuẩn
薄める(希釈)(うすめる(きしゃく))Pha loãng
交差汚染(こうさおせん)Nhiễm chéo
二次汚染(にじおせん)Ô nhiễm thứ cấp
汚染作業区域(おせんさぎょうくいき)Khu vực làm việc bẩn (khu sơ chế)
非汚染作業区域(ひおせんさぎょうくいき)Khu vực làm việc sạch
先入れ先出し(さきいれさきだし)Nhập trước xuất trước (FIFO)
手洗い(てあらい)Rửa tay
使い捨て手袋(つかいすててぶくろ)Găng tay dùng một lần
装飾品(そうしょくひん)Đồ trang sức
ねずみ・昆虫(ねずみ・こんちゅう)Chuột, côn trùng
残留塩素(ざんりゅうえんそ)Clo dư
検食(けんしょく)Mẫu lưu (lưu mẫu thực phẩm)

Luyện câu hỏi 5S – vệ sinh chung. Phân biệt rửa (洗浄) và diệt khuẩn (殺菌): xem những lỗi hay gặp.

Từ vựng HACCP (CCP, giám sát, thẩm tra)

Tiếng NhậtTiếng Việt
HACCP(はさっぷ)HACCP (Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn)
危害要因分析(きがいよういんぶんせき)Phân tích mối nguy
重要管理点(CCP)(じゅうようかんりてん)Điểm kiểm soát tới hạn (CCP)Công đoạn bắt buộc phải kiểm soát để loại bỏ/giảm mối nguy. Ví dụ: gia nhiệt diệt khuẩn, làm nguội, dò kim loại.
管理基準(CL)(かんりきじゅん)Giới hạn tới hạn (CL)
モニタリング(もにたりんぐ)Giám sátĐo và xác nhận ngay tại chỗ xem CCP có được kiểm soát không (nhiệt kế, đồng hồ…).
改善措置(かいぜんそち)Hành động khắc phục
検証(けんしょう)Kiểm tra xác nhận (thẩm tra)Kiểm tra xem có làm đúng kế hoạch không: xem lại hồ sơ, hiệu chuẩn nhiệt kế…
妥当性確認(だとうせいかくにん)Xác nhận giá trị sử dụng
逸脱(いつだつ)Sai lệch
記録の保存(きろくのほぞん)Lưu giữ hồ sơ
7原則12手順(ななげんそくじゅうにてじゅん)7 nguyên tắc 12 bước
HACCPチーム(はさっぷちーむ)Đội HACCP
製品説明書(せいひんせつめいしょ)Bản mô tả sản phẩm
製造工程一覧図(せいぞうこうていいちらんず)Lưu đồ (sơ đồ quy trình sản xuất)
一般的衛生管理プログラム(いっぱんてきえいせいかんりぷろぐらむ)Chương trình tiên quyết (PRP)Nền tảng vệ sinh của HACCP; cùng HACCP được ví như “hai bánh xe”.
校正(こうせい)Hiệu chuẩn
HACCPに基づく衛生管理(はさっぷにもとづくえいせいかんり)Quản lý vệ sinh dựa trên HACCP
HACCPの考え方を取り入れた衛生管理(はさっぷのかんがえかたをとりいれたえいせいかんり)Quản lý vệ sinh áp dụng tư duy HACCP

Luyện câu hỏi HACCP. Thứ tự các nguyên tắc: 7 nguyên tắc HACCP.

Từ vựng an toàn lao động (loại tai nạn, máy móc, hóa chất)

Tiếng NhậtTiếng Việt
労働災害(労災)(ろうどうさいがい(ろうさい))Tai nạn lao động
転倒(てんとう)Ngã (trượt chân, vấp ngã trên mặt bằng)
墜落・転落(ついらく・てんらく)Rơi ngã từ trên cao
はさまれ・巻き込まれ(はさまれ・まきこまれ)Bị kẹp - Bị cuốn vào
切れ・こすれ(きれ・こすれ)Rách da - Trầy xước
動作の反動・無理な動作(どうさのはんどう・むりなどうさ)Trẹo lưng - Hoạt động quá sức
高温・低温の物との接触(こうおん・ていおんのものとのせっしょく)Tiếp xúc với vật có nhiệt độ cao/thấp
回転体(回転部)(かいてんたい(かいてんぶ))Bộ phận quay
安全装置(あんぜんそうち)Thiết bị an toàn
インターロック(いんたーろっく)Khóa liên động (interlock)Cơ chế: chưa đóng nắp thì máy không chạy.
惰性で回る(だせいでまわる)Quay theo quán tínhTắt điện rồi nhưng bộ phận quay vẫn quay thêm một lúc. Phải nhìn tận mắt là đã dừng hẳn.
保護具(ほごぐ)Dụng cụ bảo hộ
保護メガネ(ほごめがね)Kính bảo hộ
安全靴(あんぜんぐつ)Giày bảo hộ
塩素系(えんそけい)Loại có chứa clo
酸性(さんせい)Tính axit
混ぜるな危険(まぜるなきけん)Nguy hiểm, không được trộn lẫnTrộn chất tẩy gốc clo với loại có tính axit sẽ sinh khí clo độc.
脚立(きゃたつ)Thang gấp
天板(てんいた)Bậc trên cùng của thang gấp
腰痛(ようつう)Đau lưng
中腰(ちゅうごし)Tư thế khom lưng nửa chừng

Luyện câu hỏi an toàn lao động. Chi tiết: an toàn nơi làm việc.

Từ vựng sốc nhiệt, bỏng và xử lý khẩn cấp

Tiếng NhậtTiếng Việt
熱中症(ねっちゅうしょう)Sốc nhiệt (say nắng, say nóng)
WBGT(暑さ指数)(だぶりゅーびーじーてぃー(あつさしすう))Chỉ số WBGT (chỉ số nóng)Chỉ số tổng hợp nhiệt độ, độ ẩm, bức xạ và gió để đánh giá nguy cơ nóng.
水分・塩分補給(すいぶん・えんぶんほきゅう)Bổ sung nước và muối
やけど(やけど)Bỏng
流水で冷やす(りゅうすいでひやす)Làm mát bằng nước máy đang chảy
止める・呼ぶ・待つ(とめる・よぶ・まつ)Dừng lại - Gọi người - Chờ đợiNguyên tắc khi có bất thường: dừng máy, gọi người phụ trách, chờ họ đến.
上司に報告(じょうしにほうこく)Báo cáo cho cấp trên
応急手当(おうきゅうてあて)Sơ cứu
AED(えーいーでぃー)Máy khử rung tim tự động (AED)

Luyện câu hỏi xử lý khẩn cấp.

Từ vựng KYT và hiyari-hatto

Tiếng NhậtTiếng Việt
危険予知訓練(KYT)(きけんよちくんれん)Luyện tập dự đoán nguy hiểm (KYT)
危険予知(KY)(きけんよち)Dự đoán nguy hiểm (KY)
4ラウンド法(よんらうんどほう)Phương pháp 4 vòng (4 round)Cách tiến hành KYT: 1R tìm nguy hiểm → 2R chọn điểm chính → 3R nghĩ biện pháp → 4R quyết định mục tiêu hành động.
指差し呼称(ゆびさしこしょう)Chỉ tay gọi tên (chỉ tay và hô to để xác nhận)
ヨシ!(よし)"Yoshi!" (Tốt rồi!)
ヒヤリハット(ひやりはっと)Sự cố suýt gây tai nạn (Hiyari-hatto)
ハインリッヒの法則(はいんりっひのほうそく)Định luật Heinrich (1:29:300)Sau 1 tai nạn nặng có 29 tai nạn nhẹ và 300 sự cố không gây thương tích.
不安全な行動(ふあんぜんなこうどう)Hành vi không an toàn
不安全な状態(ふあんぜんなじょうたい)Tình trạng không an toàn
作業手順(さぎょうてじゅん)Quy trình làm việc
作業開始前の点検(さぎょうかいしまえのてんけん)Kiểm tra trước khi bắt đầu công việc

Luyện câu hỏi KYT và ví dụ tai nạn.

Những cụm từ hay gặp trong câu hỏi

Tiếng NhậtTiếng Việt
正しいものはどれですか。(ただしいものはどれですか。)Câu nào đúng?
まちがっているものはどれですか。(まちがっているものはどれですか。)Câu nào sai?
どうしますか。(どうしますか。)Bạn sẽ làm gì?
もっとも適切なもの(もっともてきせつなもの)Câu phù hợp nhất
〜以上(〜いじょう)... trở lên (bao gồm cả số đó)Bao gồm cả số đó: “75℃ trở lên” thì 75℃ cũng đạt.
〜未満(〜みまん)Dưới ... (không bao gồm số đó)Không bao gồm số đó: “dưới 18 tuổi” không tính người đúng 18 tuổi.

Câu hỏi “chọn câu SAI” rất dễ đọc nhầm. Xem thêm cách làm câu hỏi phán đoán.

Câu hỏi của phần này (có giải thích)

Câu hỏi thường gặp

Đề thi tokutei thực phẩm có furigana không?

Có. Đề chỉ bằng tiếng Nhật nhưng chữ Hán có furigana (ルビ), theo OTAFF. Vì vậy hãy học cách đọc cùng với nghĩa của từ.

Danh sách từ vựng này có giống giáo trình OTAFF không?

Không. Đây là các từ do chúng tôi chọn dựa trên tài liệu công khai của cơ quan nhà nước Nhật. Giáo trình chính thức (có bản tiếng Việt) được OTAFF phát miễn phí – xem cách dùng giáo trình chính thức.

Học xong từ vựng thì nên làm gì tiếp?

Hãy làm bài luyện theo chủ đề để thấy từ được dùng trong câu hỏi thế nào, rồi thử đề thi thử 40 câu miễn phí để biết mình đang ở đâu.

Bài viết liên quan

Nguồn

Các con số và thủ tục được kiểm tra từ các nguồn chính thức dưới đây (ngày 2026-10-22). Thông tin có thể thay đổi — hãy kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi đăng ký.

Tokugi Pass là trang luyện thi độc lập, không liên quan đến OTAFF, Prometric hay Chính phủ Nhật Bản. Câu hỏi do chúng tôi tự soạn dựa trên tài liệu công khai của cơ quan nhà nước Nhật, không phải đề thi thật.

Ngôn ngữ khác: 日本語 · မြန်မာဘာသာ · Bahasa Indonesia · नेपाली · 简体中文