手洗いで、
Vệ sinh thực phẩm cơ bản cho thi tokutei thực phẩm: rửa tay mấy giây, trang phục, khi bị ốm
Cập nhật: Ngày kiểm tra nguồn chính thức:
Theo Sổ tay quản lý vệ sinh cơ sở nấu ăn số lượng lớn của Bộ Y tế Nhật (厚生労働省), rửa tay (手洗い) đúng là: xoa xà phòng rửa ngón tay và cẳng tay khoảng 30 giây → xả sạch khoảng 20 giây → lau bằng khăn giấy dùng một lần → xoa cồn sát khuẩn. Khi bị tiêu chảy, nôn, sốt hoặc tay có vết thương mưng mủ, bạn không được làm việc trực tiếp với thực phẩm.
Vệ sinh thực phẩm (食品衛生) là gì, để làm gì?
Mục đích của Luật Vệ sinh thực phẩm (食品衛生法) là ngăn ngừa các tác hại do ăn uống gây ra và bảo vệ sức khỏe người dân (Điều 1).
Theo luật, “vệ sinh thực phẩm” không chỉ nói về thực phẩm mà còn bao gồm phụ gia, dụng cụ, bao bì và đồ đựng (Điều 4). Vì vậy dao, khay, màng bọc trong nhà máy cũng phải sạch như chính thực phẩm.
| Nội dung | Ghi nhớ |
|---|---|
| Mục đích | Ngăn tác hại do ăn uống, bảo vệ sức khỏe |
| Không phải “thực phẩm” | Thuốc (医薬品), sản phẩm gần thuốc… |
| Thực phẩm cấm bán | Đồ ôi thiu, có chất độc, nhiễm vi sinh vật gây bệnh, lẫn vật lạ… |
| Báo cáo ngộ độc | Bác sĩ báo ngay cho trưởng trung tâm y tế công cộng (保健所長) |
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 食品衛生 | Vệ sinh thực phẩm |
| 食品取扱者 | Người xử lý thực phẩm |
| 食品衛生責任者 | Người chịu trách nhiệm vệ sinh thực phẩm |
Rửa tay mấy bước, mấy giây?
Rửa tay là việc cơ bản để “không để dính” vi khuẩn, vi rút vào thực phẩm (với Norovirus, Bộ Y tế Nhật coi đây là cách hiệu quả nhất). Sổ tay của Bộ Y tế Nhật hướng dẫn theo thứ tự sau.
| Bước | Việc cần làm | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Làm ướt tay, xoa xà phòng | — |
| 2 | Rửa ngón tay, cẳng tay; kỹ kẽ ngón và đầu ngón | Khoảng 30 giây |
| 3 | Xả sạch xà phòng dưới vòi nước chảy | Khoảng 20 giây |
| 4 | Lau khô bằng khăn giấy dùng một lần | — |
| 5 | Xoa cồn sát khuẩn (消毒用アルコール) | — |
Những chỗ hay bị sót khi rửa: đầu ngón tay và móng, gốc ngón tay, nếp nhăn lòng bàn tay, ngón cái, cổ tay (Sổ tay nhập môn HACCP của Bộ Y tế Nhật).
Khi nào phải rửa tay 2 lần?
Trong các trường hợp sau, phải rửa tay bằng xà phòng và nước chảy 2 lần. Găng tay dùng một lần về nguyên tắc cũng thay vào lúc này.
- Trước khi bắt đầu làm việc và sau khi đi vệ sinh
- Khi chuyển từ khu vực bẩn (汚染作業区域) sang khu vực sạch (非汚染作業区域)
- Ngay trước khi chạm trực tiếp vào thực phẩm
- Sau khi chạm vào thịt, cá sống, vỏ trứng…
- Trước khi chia, bày thức ăn
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 手洗い | Rửa tay |
| 消毒用アルコール | Cồn sát khuẩn |
| 使い捨て手袋 | Găng tay dùng một lần |
Quy định về trang phục và tóc
Khi làm việc, bạn mặc quần áo lao động chuyên dụng, đội mũ và đeo khẩu trang khi cần. Trong xưởng dùng giày dép chuyên dụng và không mang giày đó ra ngoài khu vực quy định (Quy tắc thi hành Luật Vệ sinh thực phẩm).
- Không mặc áo khoác ngoài, mũ, giày làm việc vào nhà vệ sinh
- Mũ và áo ngoài thay đồ sạch mỗi ngày
- Soi gương xem tóc có lòi ra khỏi mũ không
- Dùng con lăn dính để lấy tóc trên quần áo
- Không chạm tay lên tóc, đầu trong lúc làm
- Gội đầu và chải tóc hằng ngày
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 作業着 | Quần áo bảo hộ (trang phục lao động) |
| 帽子 | Mũ |
| マスク | Khẩu trang |
| 専用の履物 | Giày dép chuyên dụng |
Những đồ không được mang vào xưởng
Tháo đồng hồ, khuyên tai, kẹp tóc. Đồ trang sức như nhẫn làm cản trở việc rửa tay và có thể rơi vào thực phẩm, nên không mang vào cơ sở. Móng tay cắt ngắn.
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Đồ đeo trên người | Đồng hồ, khuyên tai, kẹp tóc, nhẫn |
| Đồ cá nhân | Không mang đồ riêng vào xưởng |
| Văn phòng phẩm… | Dao rọc giấy, dập ghim, kẹp giấy, dây thun, nam châm (hạn chế dùng) |
Đây là quy tắc để chống lẫn vật lạ (異物混入). Xem thêm bài mối nguy thực phẩm.
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 装飾品 | Đồ trang sức |
| 異物混入 | Lẫn tạp chất (vật lạ) vào thực phẩm |
Bị ốm hoặc có vết thương thì làm thế nào?
Mỗi ngày, trước khi làm việc, bạn báo tình trạng sức khỏe cho người phụ trách, và người phụ trách ghi lại. Người đang ốm mà vẫn làm với thực phẩm có thể gây ngộ độc thực phẩm.
| Tình huống | Cách xử lý đúng |
|---|---|
| Tiêu chảy, nôn, sốt | Báo người phụ trách, không làm việc với thực phẩm; tiêu chảy, nôn thì đi khám ngay |
| Tay có vết thương mưng mủ | Báo người phụ trách, không làm việc với thực phẩm |
| Vết thương nhỏ không mưng mủ | Dán băng cá nhân chống nước, đeo găng tay bên ngoài |
| Người nhà bị tiêu chảy, nôn (mình khỏe) | Báo người phụ trách và làm theo chỉ dẫn |
Dù bạn không có triệu chứng, nếu người nhà bị ốm thì bạn vẫn có thể mang mầm bệnh. Vì vậy phải báo cáo (Sổ tay nhập môn HACCP).
Găng tay phải thay sau khi cầm nguyên liệu sống. Đeo găng vẫn phải rửa tay.
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 健康状態の報告 | Báo cáo tình trạng sức khỏe |
| 下痢 | Tiêu chảy |
| 嘔吐 | Nôn mửa |
| 責任者 | Người có trách nhiệm (người phụ trách) |
Những lỗi sai hay gặp
- ✕ “Có cồn rồi thì không cần rửa tay bằng xà phòng” → ○ Cồn không thay được việc rửa tay
- ✕ “Đeo găng thì không cần rửa tay” → ○ Đeo găng vẫn phải rửa tay
- ✕ “Mình khỏe nên người nhà tiêu chảy cũng không sao” → ○ Báo người phụ trách và chờ chỉ dẫn
- ✕ “Vết thương mưng mủ dán băng là được” → ○ Có vết mưng mủ thì không làm với thực phẩm; băng + găng chỉ dành cho vết thương không mưng mủ
- ✕ “Mặc nguyên đồ làm việc vào nhà vệ sinh” → ○ Cởi áo ngoài, mũ, giày trước khi vào
Bài tập (3 câu)
Hãy kiểm tra lại kiến thức bằng câu hỏi giống dạng đề thi (đề tự soạn từ tài liệu công khai, không phải đề thật).
Thử làm câu hỏi giống đề thi
Tiếng Nhật có furigana, 3 lựa chọn. Chọn đáp án để xem giải thích và bản dịch.
手洗いについて、
あなたの
Luyện thêm: câu hỏi vệ sinh thực phẩm cơ bản và câu hỏi quản lý vệ sinh chung. Kiểm tra tổng thể với đề thi thử 40 câu miễn phí.
Câu hỏi của phần này (có giải thích)
- Mục đích của Luật Vệ sinh thực phẩm, câu nào đúng?
- Rửa tay 2 lần bằng nước chảy và xà phòng vào lúc nào?
- Về vẻ bề ngoài, trang phục của người xử lý thực phẩm, câu nào đúng?
- Về găng tay dùng một lần, câu nào đúng?
- Khi cho người có vết thương nhỏ không mưng mủ ở tay làm việc, cách nào đúng?
- Trang phục khi vào nhà vệ sinh, câu nào đúng?
- Sáng thức dậy, bạn bị tiêu chảy. Hôm nay bạn làm công việc xử lý thực phẩm ở nhà máy. Bạn sẽ làm gì?
- Ngón tay của bạn có vết thương đang chảy mủ. Hôm nay bạn phụ trách làm cơm nắm (onigiri). Bạn sẽ làm gì?
- Một đồng nghiệp cùng dây chuyền vừa nói “từ sáng tôi bị tiêu chảy và sốt” vừa đang bày thức ăn ra đĩa. Bạn sẽ làm gì?
- Hành động để không mang vật lạ vào, câu nào đúng?
- Cách phòng ngừa lẫn tóc, câu nào sai?
Câu hỏi thường gặp
Rửa tay bao nhiêu giây là đủ?
Theo sổ tay của Bộ Y tế Nhật: rửa ngón tay và cẳng tay bằng xà phòng khoảng 30 giây, xả sạch khoảng 20 giây. Sau đó lau bằng khăn giấy và xoa cồn sát khuẩn.
Sáng dậy bị tiêu chảy thì có được đi làm không?
Trước tiên hãy báo người phụ trách. Khi bị tiêu chảy, nôn hoặc sốt thì không làm việc với thực phẩm, và nên đi khám ngay khi tiêu chảy hoặc nôn.
Đeo găng tay dùng một lần thì có cần rửa tay không?
Có. Đeo găng vẫn phải rửa tay. Sau khi cầm thịt, cá sống phải rửa tay và thay găng mới.
Có phải tháo nhẫn khi làm việc không?
Có. Quy tắc thi hành Luật Vệ sinh thực phẩm yêu cầu không mang đồ trang sức vào cơ sở vì chúng cản trở việc rửa tay và có thể thành vật lạ trong thực phẩm.
Bài viết liên quan
Nguồn
Các con số và thủ tục được kiểm tra từ các nguồn chính thức dưới đây (ngày 2026-10-22). Thông tin có thể thay đổi — hãy kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi đăng ký.
- Luật Vệ sinh thực phẩm Nhật Bản (e-Gov, tiếng Nhật)
- Quy tắc thi hành Luật Vệ sinh thực phẩm, Bảng 17 (e-Gov, tiếng Nhật)
- Bộ Y tế Nhật: Sổ tay quản lý vệ sinh cơ sở nấu ăn số lượng lớn (PDF)
- Bộ Y tế Nhật: Sổ tay nhập môn HACCP trong sản xuất thực phẩm – sữa và sản phẩm sữa (PDF)
- Bộ Y tế Nhật: Hỏi đáp về Norovirus
- Sở Y tế Tokyo: Tài liệu về lẫn vật lạ (PDF)
- Sổ tay HACCP cho ngành sản xuất bánh kẹo (Bộ Y tế Nhật xác nhận, PDF)
Tokugi Pass là trang luyện thi độc lập, không liên quan đến OTAFF, Prometric hay Chính phủ Nhật Bản. Câu hỏi do chúng tôi tự soạn dựa trên tài liệu công khai của cơ quan nhà nước Nhật, không phải đề thi thật.
Ngôn ngữ khác: 日本語 · မြန်မာဘာသာ · Bahasa Indonesia · नेपाली · 简体中文